Mỗi con người chúng ta đều sở hữu một năng lực nhận thức cảm tính riêng biệt và những trải nghiệm chủ quan cá nhân độc nhất, được hình thành, mài giũa liên tục trong suốt quá trình tư duy độc lập. Trong dòng chảy triết học vĩ đại của nhân loại, **Chủ nghĩa hiện sinh** xuất hiện và mang đến những quan điểm khác biệt mang tính bước ngoặt thời đại. Tại đó, giá trị tự thân của mỗi một con người được đánh giá ở mức cao nhất, đồng thời mỗi cá nhân được trao trọn vẹn toàn quyền tự do sống, kiến tạo và làm chủ cuộc đời mình theo cách riêng của mình.
1. Khái niệm chuyên sâu Chủ nghĩa hiện sinh là gì?
Chủ nghĩa hiện sinh (tên tiếng Anh học thuật là Existentialism), hay còn được gọi phổ biến là Thuyết hiện sinh, là một trào lưu triết học đặc biệt lớn bùng nổ mạnh mẽ vào khoảng cuối thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX. Khác biệt hoàn toàn với các học thuyết triết học truyền thống vốn hay hướng đến những phạm trù trừu tượng, vĩ mô, các tư tưởng hiện sinh được xây dựng hoàn toàn dựa trên mang tính chủ quan, tập trung đi sâu khám phá bản thể thực tế và sự tồn tại hiện thực của mỗi cá nhân trong đời sống.
Học thuyết triết học này dựa trên một niềm tin cốt lõi vững chắc rằng: Mọi tư duy triết học chân chính và thực tế đều phải xuất phát từ chính chủ thể cá nhân con người. Mỗi cá nhân nếu muốn tự tạo ra thế giới riêng, khẳng định bản sắc độc nhất của mình thì bắt buộc phải tự mình thực hiện tư duy, dấn thân trải nghiệm sâu sắc và chủ động hành động để tự quyết định vận mệnh.
Nhà triết học lỗi lạc người Đan Mạch Søren Kierkegaard được lịch sử triết học thế giới công nhận là cha đẻ của tư tưởng chủ nghĩa hiện sinh. Quan điểm triết học của ông chỉ rõ: Mỗi con người, mỗi cá nhân phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn với cuộc sống của chính mình, tự mình mang ý nghĩa thiết thực đến cho sự tồn tại, và sống cuộc đời đó một cách chân thành, say mê nhất.
Nhìn một cách tổng quan, chủ nghĩa hiện sinh đề cao trải nghiệm tự do tuyệt đối của con người, tôn trọng nhận thức chủ quan trong mọi suy nghĩ, hoạt động lẫn cảm giác, đồng thời tôn trọng triệt để sự riêng biệt độc bản của mỗi cá nhân. Mỗi con người sinh ra vốn đã có một quỹ đạo cuộc sống hoàn toàn khác nhau, họ có quyền sống, nhận thức và phát triển theo đúng nhu cầu, khát vọng nội tại của riêng họ. Đây chính là tiền đề triết học quan trọng hàng đầu để phát triển và duy trì một thế giới đa dạng, giàu tính bản sắc độc đáo của nhân loại.

Có thể bạn quan tâm
2. Lịch sử và quá trình hình thành, phát triển của chủ nghĩa hiện sinh
Chủ nghĩa hiện sinh – Existentialism có nguồn gốc từ ngữ hệ sâu xa gắn liền với thuật ngữ “Existence” trong tiếng Anh lẫn tiếng Pháp, vốn được phát triển từ từ gốc “Existentia” trong tiếng La tinh cổ, và tương đương hoàn toàn với khái niệm triết học “Dasein” trong tiếng Đức. Tất cả các thuật ngữ chuyên ngành này đều mang hàm ý chỉ sự hiện hữu hay sự tồn tại thực tế của sự vật. Nó phản ánh một quan điểm cơ bản của thời đại: Giá trị tồn tại của mỗi cá nhân là sự tồn tại trong tư duy, một sự tồn tại có ý thức rõ ràng và tồn tại cho chính bản thân cá nhân đó chứ không vì bất kỳ khuôn mẫu hay chiếc hộp định sẵn nào của xã hội.
Xét về mặt tiến trình lịch sử, chủ nghĩa hiện sinh chính thức được ra đời vào giai đoạn đầy biến động xã hội cuối Chiến tranh thế giới thứ nhất tại Đức, gắn liền với tên tuổi và công trình của hai đại biểu lớn là Martin Heidegger (1889 – 1976) and Karl Jaspers (1883 – 1969). Tuy nhiên, phải đợi đến giữa những năm 1940, thuật ngữ học thuật “Chủ nghĩa hiện sinh” mới thực sự được nhà triết học thiên chúa giáo danh tiếng người Pháp Gabriel Marcel (1889 – 1978) chính thức đặt ra và định danh rõ ràng trên các diễn đàn nghiên cứu học thuật phương Tây.
Trong một buổi tọa đàm khoa học quy mô diễn ra vào năm 1945, nhà triết học lỗi lạc Jean-Paul Sartre (1905 – 1980) ban đầu từng lên tiếng phản đối và bác bỏ thuật ngữ này. Nhưng chỉ một thời gian ngắn sau đó, vào ngày 29 tháng 10 năm 1945, chính ông đã công khai thừa nhận và trực tiếp sử dụng thuật ngữ Chủ nghĩa hiện sinh trong một bài diễn thuyết lịch sử mang tính bước ngoặt lớn cho tổ chức The Club Maintenant ngay tại thủ đô Paris hoa lệ.
Đến năm 1946, cuốn sách triết học kinh điển mang tên Chủ nghĩa hiện sinh là một chủ nghĩa nhân văn (tên gốc: L’existentialisme est un humanisme) được Jean-Paul Sartre chính thức xuất bản rộng rãi. Cuốn sách với nội dung cô đọng, sắc bén này đã phổ biến một cách mạnh mẽ các tư tưởng cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh đến tầng lớp đại chúng, giúp Sartre nhanh chóng trở thành nhà triết học hiện sinh lỗi lạc nhất thời bấy giờ. Theo nhận định của triết gia Thomas Baldwin, tác phẩm xuất sắc này chính là “điểm xuất phát phổ biến trong mọi cuộc thảo luận về tư tưởng hiện sinh và đã thu hút mạnh mẽ trí tưởng tượng của cả một thế hệ thanh niên hậu chiến”.

Mặc dù được giới mộ điệu thời bấy giờ hết lời ca ngợi và tôn sùng, Sartre đã từng khiêm tốn từ chối danh hiệu vĩ đại này để bày tỏ sự ủng hộ cho một thuật ngữ mới gọi là “Chủ nghĩa Socrate”, nhằm mục đích vinh danh bài luận nổi tiếng mang tên “On The Concept of Irony with Continual Reference to Socrates” (Khái niệm mỉa mai với sự tham chiếu liên tục đến Socrate) của bậc triết gia tiền bối Søren Kierkegaard.
Sự ra đời và bùng nổ của chủ nghĩa hiện sinh hoàn toàn không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên của lịch sử, nó phản ánh một cách chính xác xu hướng phát triển tâm lý tự nhiên của thời đại, thay đổi hoàn toàn quan điểm đánh giá con người, đồng thời tôn vinh mạnh mẽ quyền tự do và tính tự chủ tuyệt đối của mỗi cá nhân trong đời sống hiện thực.
Ban đầu, trào lưu chủ nghĩa hiện sinh được truyền bá rộng rãi dưới hình thức một trào lưu văn học tiến bộ, thể hiện vô cùng sâu sắc qua các tác phẩm tiểu thuyết, thi ca, kịch nghệ, truyện ngắn, nhật ký hay các bài luận triết học mang tính đại chúng. Lâu dần theo tiến trình thời gian, tư tưởng hiện sinh đã thẩm thấu và hiện diện rõ nét trong mọi ngõ ngách đời sống của giới trẻ, chính thức trở thành một phạm trù triết học độc lập, một phong trào xã hội có sức tác động vô cùng mạnh mẽ lên nhận thức của toàn nhân loại, nhấn mạnh tính độc đáo, năng lực sáng tạo bản ngã, đề cao sự tự chủ, khát vọng vươn lên và tinh thần dũng cảm tự chịu trách nhiệm về bản thân của mỗi một con người.

3. Những nội dung và tư tưởng cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh
Phạm trù tư tưởng cốt lõi hàng đầu của chủ nghĩa hiện sinh là tập trung đề cao tính chủ quan, quyền tự do cá nhân và giá trị tự thân của mỗi con người. Triết học hiện sinh lấy con người làm trung tâm của vạn vật, tôn trọng sự riêng biệt độc nhất của mỗi người. Mỗi cá nhân đều có quyền tự do lựa chọn cuộc đời cho chính mình, tự chọn nghề nghiệp, hướng đi riêng để khẳng định vị thế trong cuộc sống, nhằm mục tiêu tối thượng là “đạt tới chỗ trung thực nhất của cá nhân” như Sartre từng tuyên bố.
Triết học hiện sinh luôn bắt đầu bằng việc dũng cảm đặt ra những câu hỏi gai góc liên quan trực tiếp đến bản chất cốt lõi của đời sống như: Cuộc sống này có ý nghĩa thực sự hay không? Đau khổ là gì? Chúng ta có thực sự tự do không?… Những câu hỏi bản thể sâu sắc này luôn khiến con người rơi vào tình trạng lo âu, sợ hãi, tranh chấp, hư vô, nhưng chính từ sự khủng hoảng đó lại đòi hỏi mỗi cá nhân phải có ý chí tiến thủ, khát vọng vươn lên mạnh mẽ để được là chính mình.
Để giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và hệ thống hóa, dưới đây là bảng tổng hợp các nội dung nền tảng cơ bản cấu thành nên học thuyết triết học hiện sinh vĩ đại này:
| Luận điểm chính | Nội dung tư tưởng cốt lõi | Đại diện tiêu biểu & Tác phẩm kinh điển |
|---|---|---|
| Hiện hữu có trước bản chất | Con người trước hết phải tồn tại hiện thực trong đời sống, đối diện với chính mình, rồi sau đó mới tự định nghĩa và kiến tạo bản chất thông qua hành động. | Jean-Paul Sartre (Thuyết hiện sinh là một thuyết nhân bản) |
| Sự phi lý (The Absurd) | Thế giới khách quan vốn không có ý nghĩa định sẵn nào cả. Con người phải tự đi tìm ý nghĩa và dũng cảm đối diện với những tai ương, bất công ngẫu nhiên. | Albert Camus (Thần thoại về Sisyphus) |
| Kiện tính (Facticity) | Toàn bộ quá khứ và xuất phát điểm của cá nhân là bệ phóng để tự do lựa chọn tương lai, tự thay đổi giá trị bản thân bất chấp ngoại cảnh. | Jean-Paul Sartre (Tồn tại và Hư vô) |
| Tính đích thực (Authenticity) | Quyền tự quyết, tự tạo ra các giá trị sống cá nhân và dũng cảm sống là chính mình, quyết không hòa lẫn hay cam chịu áp lực từ đám đông. | Martin Heidegger / Søren Kierkegaard |
| Tha Nhân và Cái Nhìn | Cái nhìn của người khác (Tha Nhân) là giới hạn vô hình của sự tự do. Cá nhân cần phản kháng lại định kiến để tìm lại bản ngã chân thật. | Jean-Paul Sartre (Khái niệm The Other and The Look) |
| Giận dữ và sợ hãi | Lo âu và sợ hãi không phải là bi lụy, mà là trạng thái tâm lý giúp con người đối diện trực tiếp với quyền tự do và trách nhiệm bản thân. | Martin Heidegger (Khái niệm Angst and Dread) |
| Sự tuyệt vọng (Despair) | Trạng thái mất hy vọng vào ngoại cảnh để nhận ra giải pháp hành động đột phá, tự ý thức sâu sắc khẩu hiệu “hãy tự cứu lấy chính mình”. | Søren Kierkegaard (Tác phẩm Either/Or) |
3.1. Hiện hữu có trước bản chất (Existence precedes essence)
Đây chính là luận điểm cốt lõi, nền tảng và nổi tiếng nhất của chủ nghĩa hiện sinh được triết gia Jean-Paul Sartre tuyên bố trước thế giới. Luận điểm này nhấn mạnh rằng đời sống nhân loại chỉ có thể hiểu được một cách trọn vẹn thông qua sự hiện sinh thực tế của từng cá nhân riêng lẻ. Con người trước hết phải tồn tại, có ý thức độc lập, hành động tự thân và tự chịu trách nhiệm hoàn toàn cho mọi quyết định hành vi của mình.
Bản chất thực sự của mỗi cá nhân phải do chính cuộc sống thực tế, những lựa chọn chủ quan của chính cá nhân đó tạo nên, chứ không tuân theo bất kỳ khuôn mẫu đạo đức hay chuẩn mực định sẵn nào do người khác áp đặt, quy kết. Cá nhân tự tạo ra giá trị của bản thân và xác định ý nghĩa sống của chính mình thông qua lăng kính ý thức và tư duy độc lập tự chủ.
Trong bài giảng lịch sử mang tên “Thuyết hiện sinh là một thuyết nhân bản”, Sartre đã khẳng định mạnh mẽ: “Con người trước hết tồn tại, đối diện với chính mình, khẳng định mình trong thế giới, và định nghĩa bản thân mình sau đó”. Điều này ngụ ý sâu sắc rằng: Mỗi người đều có toàn quyền lựa chọn hành động theo mong muốn cá nhân, tự do tự tại, gợi mở tư duy sâu sắc về trách nhiệm đối với bản thân và xã hội, đề cao tinh thần vượt khó dấn thân nhưng tuyệt đối không cổ xúy cho lối sống vị kỷ hại người.

3.2. Sự phi lý (The Absurd)
Khái niệm sự phi lý ngụ ý rằng ngoài cái ý nghĩa sống do chính bản thân chúng ta tự mang đến và kiến tạo bằng hành động, thì hoàn toàn không tồn tại một ý nghĩa khách quan định sẵn nào khác trong thế giới này. Sự phi lý bao gồm cả tính vô đạo đức, sự hỗn độn nguyên thủy và những bất công ngang trái luôn hiện hữu của cuộc đời.
Quan niệm về sự phi lý trong chủ nghĩa hiện sinh hoàn toàn đi ngược lại với các tuyên bố lý tưởng hóa giáo điều cho rằng “người tốt thì chắc chắn sẽ không bao giờ gặp phải những điều xấu”. Bất cứ điều gì, bất cứ tai ương hay biến cố nào cũng có thể xảy đến đối với bất kỳ cá nhân nào tại bất kỳ thời điểm nào, buộc con người phải dũng cảm đương đầu trực tiếp với sự phi lý của thế giới để trưởng thành.
Trong tiểu luận triết học nổi tiếng “Thần thoại về Sisyphus”, Albert Camus – nhà văn, triết gia thiên tài người Pháp đã đưa ra tuyên bố chấn động: “Chỉ có một vấn đề triết học thực sự nghiêm trọng, đó là tự sát”. Albert Camus đã lột tả nỗi lo sợ sâu sắc về thân phận của con người khi đối mặt với những biến cố, tai ương bất ngờ trong cuộc sống. Ông nhận ra rằng trong một thế giới đầy rẫy sự phi lý, con người bắt buộc phải tự đi tìm ý nghĩa của cuộc đời, tự đảm nhận trách nhiệm và sống tự do với lựa chọn của chính mình.
Camus từng viết những lời đầy nhiệt huyết: “Chính ở trong thế giới này mà tôi đáp lại cái phi lý bằng sự nổi loạn của tôi, tự do của tôi và sự say mê của tôi. Chỉ bằng hoạt động của lương tâm, mà tôi biến đổi cái gì đó mời mọc đến cái chết thành quy tắc sống và tôi khước từ sự tự vẫn”.

3.3. Kiện tính (Facticity)
Kiện tính được định nghĩa chi tiết trong tác phẩm “Tồn tại và Hư vô” của Sartre là cái-tự-mình, là toàn bộ quá trình kiến tạo nên bản thân hoàn chỉnh. Quá khứ chính là một phương diện đặc biệt quan trọng của kiện tính, đóng vai trò làm tiền đề, làm bệ phóng vững chắc để cá nhân tự do lựa chọn và quyết định tương lai cho chính mình.
Khi đối diện trực tiếp với kiện tính, quyền tự do của con người gần như là vô giới hạn, bởi không có bất kỳ rào cản ngoại cảnh hay định kiến xã hội nào có thể hạn chế được sự tự do tự tại trong tư tưởng của mỗi cá nhân. Tự do theo chủ nghĩa hiện sinh có nghĩa là mỗi người đều có thể tự thay đổi giá trị của chính bản thân mình, chịu trách nhiệm hoàn toàn về những giá trị đó cho dù các quy chuẩn của xã hội ngoài kia có thay đổi ra sao. Ngoài ra, sự giận dữ xuất hiện như một khía cạnh của kiện tính khi sự tự do bị giới hạn hoặc khi cá nhân bị người khác can thiệp thô bạo vào trách nhiệm cuộc sống.
3.4. Tính đích thực (Authenticity)
Nhiều thế hệ nhà triết học hiện sinh luôn đặt chủ đề về sự tồn tại mang tính đích thực ở vị trí trọng tâm của mọi nghiên cứu. Sự tồn tại đích thực được thể hiện một cách mạnh mẽ qua ý tưởng tự tạo ra các giá trị sống của chính mình và dũng cảm sống là chính mình. Mỗi con người đều được quyền tự quyết, tự do lựa chọn lối đi, tự mình nỗ lực vươn lên để trở thành một nhân vị độc đáo, quyết không chấp nhận hòa lẫn hay cam chịu trước đám đông vô định ngoài xã hội.
3.5. Tha Nhân và Cái Nhìn (The Other and The Look)
Tha Nhân có thể hiểu một cách đơn giản nhất là Kẻ Khác – một khái niệm học thuật quan trọng thuộc về hiện tượng học và tính liên chủ thể. Con người trong xã hội thường có xu hướng bộc phát phản kháng, chống lại “Tha Nhân” và những kinh nghiệm định kiến đầy áp đặt (được gọi là Cái Nhìn của Tha Nhân) khi sống chung trong cùng một thế giới để nỗ lực tìm lại bản ngã đích thực của mình. Trong triết học hiện sinh, Cái Nhìn của Tha Nhân chính là một giới hạn vô hình của sự tự do cá nhân, thúc đẩy sự phản kháng hiện sinh triển khai theo nhiều hướng khác nhau, từ tích cực đến tiêu cực.
3.6. Giận dữ và sợ hãi (Angst and Dread)
Giận dữ, ưu tư, sợ hãi, lo âu được triết gia Martin Heidegger xem là những thể tính đặc trưng cốt lõi của bản chất con người. Các nhà triết học hiện sinh thường xuyên chủ động sử dụng các thuật ngữ này không phải để hướng con người đến sự bi lụy, yếu đuối, mà là để mô tả một cách chân thực nhất cảm giác tồn tại bên trong mỗi cá nhân. Việc đặt con người vào trạng thái giận dữ và sợ hãi thực chất chính là tạo ra cơ hội lớn để con người đối diện trực tiếp với chính mình, cảm nhận sâu sắc quyền tự do và tự tìm ra giải pháp hành động đột phá để nâng cao giá trị bản thân.

3.7. Sự tuyệt vọng (Despair)
Trong lăng kính triết học hiện sinh, sự tuyệt vọng được định nghĩa rõ ràng là trạng thái con người hoàn toàn mất đi hy vọng vào các yếu tố ngoại cảnh tác động. Sự lo âu kéo dài sớm muộn sẽ dẫn dắt con người đến lằn ranh của sự tuyệt vọng tột cùng, và chính trong hoàn cảnh tuyệt vọng đó, con người mới có thể trực tiếp cảm nhận được lý do tồn tại chân thực nhất của mình. Tuyệt vọng mang tính định danh cá nhân mạnh mẽ, giúp xây dựng nên cảm giác kiên cường về bản sắc.
Chủ nghĩa hiện sinh luôn đề cao khẩu hiệu hành động: “Con người hãy tự cứu lấy chính mình”. Giống như trong tác phẩm Either/Or, Kierkegaard đã viết: “Hãy để mỗi người học những gì anh ta có thể, cả hai chúng ta đều có thể học được rằng sự bất hạnh của một người không bao giờ nằm trong sự thiếu kiểm soát của anh ta đối với các điều kiện bên ngoài, vì điều này chỉ khiến anh ta hoàn toàn bất hạnh”.
4. Ảnh hưởng sâu rộng của chủ nghĩa hiện sinh đến nền văn học nghệ thuật toàn cầu
Do lấy trọng tâm chủ thể độc tôn là con người với mục đích tối thượng là làm thay đổi sâu sắc tư duy và quan niệm sống, tư tưởng cơ bản của chủ nghĩa hiện sinh đã nhanh chóng đi sâu vào tâm tính của thời đại, trở thành chất xúc tác quan trọng hình thành cá tính đích thực của các nghệ sĩ. Toàn bộ tinh thần đề cao quyền tự do, tính tự chủ của cá nhân đã được phản ánh một cách rõ nét, sâu sắc qua các tác phẩm văn học nghệ thuật đại chúng và các trường phái hội họa trừu tượng đỉnh cao.
4.1. Ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh đối với nền văn học nước ngoài
Vào thời kỳ khủng hoảng toàn diện của chủ nghĩa tư bản trước hiểm họa kinh hoàng từ chiến tranh thế giới, niềm tin của con người vào khoa học bị lung lay dữ dội, chủ nghĩa hiện sinh xuất hiện như một sự phản ứng tự vệ tinh thần mạnh mẽ của con người trước tình trạng bất ổn của kinh tế xã hội. Nhờ đó, trào lưu này lan tỏa với tốc độ chóng mặt và ảnh hưởng sâu sắc đến thế hệ trẻ phương Tây, trở thành công cụ đắc lực để truyền tải tư tưởng thông qua văn chương và nghệ thuật độc đáo.
Những tác phẩm văn học đỉnh cao ra đời vào những năm 60 – 70 của thế kỷ XX đã mạnh mẽ đề cao tự do, đặc biệt là quyền tự do ngôn luận và bảo vệ nhân quyền tối thượng của con người, tiêu biểu như các phong trào xã hội lớn: Anti-State, Hippy, Anti-Modern, hay Sexual Liberation.

Song song với đó, các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng mang đậm dấu ấn cá nhân nghệ sĩ đã thể hiện tư tưởng hiện sinh như một lời khẳng định thiết yếu về sự tự do và tính chân thực của bản ngã. Những cảm xúc phổ biến trong thời kỳ hậu chiến xoay quanh các chủ đề tổn thương tâm lý, sự bất an, lo lắng và trốn tránh nỗi thất vọng được lột tả trọn vẹn qua các tác phẩm nghệ thuật kinh điển thế giới như: Sisyphus (1920), Walking Man I (1960), The Blue Phantom (1951), hay chuỗi tác phẩm hình khối L’Hourloupe (1962-1974).

4.2. Sự thâm nhập và ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh đối với văn học Việt Nam
Tại Việt Nam, các tư tưởng tiến bộ của chủ nghĩa hiện sinh xuất hiện một cách hoàn toàn tự phát và phản ánh rõ rệt qua các trào lưu thơ văn tiến bộ vào những năm đầu của thế kỷ XX. Các tác phẩm văn học thời kỳ này bắt đầu đi sâu đề cao quyền lợi, thân phận và giá trị tự thân của con người trước những bão táp, biến động dữ dội của xã hội hiện thực.
Ở khu vực miền Nam Việt Nam dưới thời kỳ tạm chiến, chủ nghĩa hiện sinh đã từng tồn tại một cách vô cùng mãnh liệt trong đời sống tinh thần của tầng lớp thanh niên trí thức đô thị, thể hiện rõ nét qua tâm trạng lo âu thời cuộc, tinh thần nổi loạn cá tính và sự phản kháng mạnh mẽ chống lại cuộc chiến tranh xâm lược phi nghĩa của đế quốc Mỹ. Trong khi đó, ở giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp trường kỳ, giá trị hiện sinh cốt lõi lại phản ánh sáng ngời qua tinh thần dấn thân, quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh của thế hệ trẻ Việt Nam hào hùng.
Đặc biệt, sau công cuộc Đổi Mới lịch sử do Đảng Cộng Sản Việt Nam khởi xướng với phương châm chiến lược tài tình là “cởi trói cho văn học nghệ thuật”, cơ hội cho các góc nhìn nhân văn của tư tưởng hiện sinh đã xuất hiện rộng rãi, cởi mở trên các diễn đàn văn học chính thống, góp phần làm nên tiếng nói nghệ thuật đa dạng, giàu tính nhân văn sâu sắc cho nền văn học nước nhà.
Các tác phẩm văn học tiêu biểu mang đậm tinh thần trăn trở, suy tư về thân phận hiện sinh của con người tại Việt Nam có thể kể đến như:
- Truyện Kiều (Đại thi hào Nguyễn Du): Phản ánh một cách sâu sắc đời sống trân chuyên hồng nhan bạc phận của nàng Thúy Kiều, đóng vai trò như một bản cáo trạng đanh thép lên án xã hội phong kiến chà đạp tàn nhẫn lên quyền sống của con người.
- Cung Oán Ngâm Khúc (Nguyễn Gia Thiều): Tiếng than thở đầy oán hận, đau đớn của người cung nữ trước sự phi lý, bạc bẽo của số phận nhân định.
- Ánh Sáng Nàng (Tạ Duy Anh): Những cuộc tìm kiếm, đào sâu kiên trì về bản ngã chân thật và giá trị đích thực của con người trong cuộc sống hiện đại.
- Nỗi buồn chiến tranh (Nhà văn Bảo Ninh): Bản hùng ca và bi ca đầy ám ảnh về thân phận của những con người bước ra từ khói lửa chiến tranh khốc liệt.
- Cánh đồng bất tận (Nhà văn Nguyễn Thị Ngọc Tư): Sự cô đơn cùng cực, nỗi đau thân phận và khát vọng yêu thương mãnh liệt, khẳng định sự hiện sinh mạnh mẽ của những con người miền sông nước Nam Bộ.

5. Lời kết
Suy cho cùng, chủ nghĩa hiện sinh đóng vai trò giống như một ngọn hải đăng tư tưởng vĩ đại, giúp con người không ngừng trăn trở, đi tìm ý nghĩa đích thực của cuộc sống, đề cao vai trò tự chủ tuyệt đối của mỗi cá nhân, đồng thời góp phần soi sáng sự hiện hữu cao quý của con người trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Hãy luôn ghi nhớ một điều cốt lõi rằng: Mỗi cá nhân chúng ta sinh ra là duy nhất và độc bản, được trao toàn quyền tự do lựa chọn, quyền tự quyết định, tự sáng tạo và tự tạo ra giá trị của chính bản thân mình cho dù đang ở trong bất kỳ nghịch cảnh nào của cuộc đời.
Tin liên quan khác
